諧美

xié měi hài mĩ

Hán Việt: hài mĩ · Pinyin: xié měi

Tổng quan

hài hòa và duyên dáng hài hoà đẹp đẽ。 (言辭等)諧和優美。

Cấu tạo: (hài) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hòa và duyên dáng hài hoà đẹp đẽ。 (言辭等)諧和優美。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谐和优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谐和优美。

Eng

  • CC-CEDICT harmonious and graceful
  • Cihui harmonious and graceful