諧老

xié lǎo hài lão

Hán Việt: hài lão · Pinyin: xié lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夫妻谐合到老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妻谐合到老。