諧臣 xié chén · hài thần Hán Việt: hài thần · Pinyin: xié chén Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 臣 (thần)Pinyinxié chénHán Việthài thầnCấu tạo諧 + 臣 · hài + thần nghĩa thành phần: hài + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乐工。Tân Hoa Tự Điển 1.指乐工。EngCihui 諧臣 xiéchén n. court jesters