諧趣

xié qù hài thú

Hán Việt: hài thú · Pinyin: xié qù

Tổng quan

hài hước | vui nhộn

Cấu tạo: (hài) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hước | vui nhộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詼諧有趣。如:「他諧趣、幽默的言談,把大家都逗笑了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诙谐风趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诙谐风趣。

Eng

  • CC-CEDICT humor|amusing
  • Cihui humor; amusing