諧附

xié fù hài phụ

Hán Việt: hài phụ · Pinyin: xié fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹依附; 谐和比附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹依附。 2.谐和比附。

Eng

  • Cihui 諧附 xiéfù v. compromise and follow