諧際 xié jì · hài tế Hán Việt: hài tế · Pinyin: xié jì Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 際 (tế)Pinyinxié jìHán Việthài tếCấu tạo諧 + 際 · hài + tế nghĩa thành phần: hài + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交接﹐接触。Tân Hoa Tự Điển 1.交接﹐接触。