諧龢 xié hé · hài hòa Hán Việt: hài hòa · Pinyin: xié hé Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 龢 (hòa)Pinyinxié héHán Việthài hòaCấu tạo諧 + 龢 · hài + hòa nghĩa thành phần: hài + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谐和"。