謔親 xuè qīn · hước thân Hán Việt: hước thân · Pinyin: xuè qīn Tổng quan Cấu tạo: 謔 (hước) + 親 (thân)Pinyinxuè qīnHán Việthước thânCấu tạo謔 + 親 · hước + thân nghĩa thành phần: hước + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闹新房。Tân Hoa Tự Điển 1.闹新房。