謂爲 wèi wèi · vị vi Hán Việt: vị vi · Pinyin: wèi wèi Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 爲 (vi)Pinyinwèi wèiHán Việtvị viCấu tạo謂 + 爲 · vị + vi nghĩa thành phần: vị + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说是﹐以为。Tân Hoa Tự Điển 1.说是﹐以为。