謂者 vị giả Hán Việt: vị giả Tổng quan Cấu tạo: 謂 (vị) + 者 (giả)Hán Việtvị giảCấu tạo謂 + 者 · vị + giả nghĩa thành phần: vị + giả Nghĩa EngCihui 謂者 èizhě n. the person speaking