谔然 è rán·ngạc nhiên Hán Việt: ngạc nhiên · Pinyin: è rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.直言貌。 2.惊愕貌。谔﹐通"愕"。 Cấu tạo: 諤 (ngạc) + 然 (nhiên)Pinyinè ránHán Việtngạc nhiênCấu tạo諤 + 然 · ngạc + nhiên nghĩa thành phần: ngạc + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.直言貌。 2.惊愕貌。谔﹐通"愕"。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而