諤然

è rán ngạc nhiên

Hán Việt: ngạc nhiên · Pinyin: è rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直言貌; 惊愕貌。谔﹐通"愕"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直言貌。 2.惊愕貌。谔﹐通"愕"。