谔节 è jié·ngạc tiết Hán Việt: ngạc tiết · Pinyin: è jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忠直的节操。 Cấu tạo: 諤 (ngạc) + 節 (tiết)Pinyinè jiéHán Việtngạc tiếtCấu tạo諤 + 節 · ngạc + tiết nghĩa thành phần: ngạc + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.忠直的节操。 Từ liên quan Gần nghĩa節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女