谕令
dụ lệnh
Hán Việt: dụ lệnh · Pinyin: yù lìng
Tổng quan
dụ lệnh
1.命令。
上級對下級所發的命令。如:「這件案子他涉嫌重大,檢方偵訊後諭令收押禁見。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mệnh lệnh
- VietPhrases dụ lệnh
- Tần suất từ dụ lệnh
- Biên soạn order; command M:²dào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.命令。
Eng
- Cihui 諭令 ùlìng n. <wr.> order; command M:²dào
- Tần suất từ n. <wr.> order; command M:²dào