諭令

yù lìng dụ lệnh

Hán Việt: dụ lệnh · Pinyin: yù lìng

Tổng quan

dụ lệnh

Cấu tạo: (dụ) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụ lệnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命令。

Eng

  • Cihui 諭令 ùlìng n. <wr.> order; command M:²dào