諭帖

yù tiē dụ thiếp

Hán Việt: dụ thiếp · Pinyin: yù tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (dụ) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上级给下级的手令﹑告戒的文书﹔长辈对晩辈的手示或训词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上级给下级的手令﹑告戒的文书﹔长辈对晩辈的手示或训词。