谗人

chán rénsàm nhân

Hán Việt: sàm nhân · Pinyin: chán rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.进谗言之人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以言語毀善害能的人。《詩經.小雅.青蠅》:「讒人罔極,交亂四國。」《管子.問》:「各主異位,毋使讒人。亂普而德營九軍之親。」

Cấu tạo: 讒 (sàm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 讒人 chánrén n. slanderer

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.进谗言之人。

Eng

  • Cihui 讒人 chánrén n. slanderer
  • Tần suất từ 讒人 chánrén n. slanderer

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人