讒口
sàm khẩu
Hán Việt: sàm khẩu · Pinyin: chán kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说坏话的嘴﹔谗人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说坏话的嘴﹔谗人。
Eng
- Cihui 讒口 hánkǒu n. slander; defamation
Hán Việt: sàm khẩu · Pinyin: chán kǒu