讒口囂囂 chán kǒu xiāo xiāo · sàm khẩu hiêu hiêu Hán Việt: sàm khẩu hiêu hiêu · Pinyin: chán kǒu xiāo xiāo Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 口 (khẩu) + 囂 (hiêu) + 囂 (hiêu)Pinyinchán kǒu xiāo xiāoHán Việtsàm khẩu hiêu hiêuCấu tạo讒 + 口 + 囂 + 囂 · sàm + khẩu + hiêu + hiêu nghĩa thành phần: sàm + khẩu + hiêu + hiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嚣嚣:喧闹的样子。指讲坏话的人到处喧闹。