讒嬖 chán bì · sàm bế Hán Việt: sàm bế · Pinyin: chán bì Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 嬖 (bế)Pinyinchán bìHán Việtsàm bếCấu tạo讒 + 嬖 · sàm + bế nghĩa thành phần: sàm + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因进谗而被宠幸; 指进谗而被宠幸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.因进谗而被宠幸。 2.指进谗而被宠幸的人。