讒子 chán zi · sàm tử Hán Việt: sàm tử · Pinyin: chán zi Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 子 (tử)Pinyinchán ziHán Việtsàm tửCấu tạo讒 + 子 · sàm + tử nghĩa thành phần: sàm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进谗言的儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.进谗言的儿子。