讒箕

chán jī sàm ki

Hán Việt: sàm ki · Pinyin: chán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹谗舌。语本《诗.小雅.大东》﹕"维南有箕﹐载翕其舌。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谗舌。语本《诗.小雅.大东》﹕"维南有箕﹐载翕其舌。"