讒諛

chán yú sàm du

Hán Việt: sàm du · Pinyin: chán yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谗毁和阿谀; 指好谗毁﹑阿谀之人; 谗毁﹑阿谀之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谗毁和阿谀。 2.指好谗毁﹑阿谀之人。 3.谗毁﹑阿谀之言。