讒閒 chán xián · sàm gian Hán Việt: sàm gian · Pinyin: chán xián Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 閒 (gian)Pinyinchán xiánHán Việtsàm gianCấu tạo讒 + 閒 · sàm + gian nghĩa thành phần: sàm + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谗间"。