讒隙 chán xì · sàm khích Hán Việt: sàm khích · Pinyin: chán xì Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 隙 (khích)Pinyinchán xìHán Việtsàm khíchCấu tạo讒 + 隙 · sàm + khích nghĩa thành phần: sàm + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因谗害而彼此产生仇怨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因谗害而彼此产生仇怨。