讒頰

chán jiá sàm giáp

Hán Việt: sàm giáp · Pinyin: chán jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹谗口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹谗口。