讒鼎 chán dǐng · sàm đỉnh Hán Việt: sàm đỉnh · Pinyin: chán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 鼎 (đỉnh)Pinyinchán dǐngHán Việtsàm đỉnhCấu tạo讒 + 鼎 · sàm + đỉnh nghĩa thành phần: sàm + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋鲁鼎名。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋鲁鼎名。