諮印

zī yìn ti ấn

Hán Việt: ti ấn · Pinyin: zī yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商讨印证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商讨印证。