諮稟

zī bǐng ti bẩm

Hán Việt: ti bẩm · Pinyin: zī bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请示﹑禀报; 请教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请示﹑禀报。 2.请教。