諮訓 zī xùn · ti huấn Hán Việt: ti huấn · Pinyin: zī xùn Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 訓 (huấn)Pinyinzī xùnHán Việtti huấnCấu tạo諮 + 訓 · ti + huấn nghĩa thành phần: ti + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被谘询﹐受训导。Tân Hoa Tự Điển 1.被谘询﹐受训导。