諮訴 zī sù · ti tố Hán Việt: ti tố · Pinyin: zī sù Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 訴 (tố)Pinyinzī sùHán Việtti tốCấu tạo諮 + 訴 · ti + tố nghĩa thành phần: ti + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咨询诉说。Tân Hoa Tự Điển 1.咨询诉说。