諮諏 zī zōu · ti tưu Hán Việt: ti tưu · Pinyin: zī zōu Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 諏 (tưu)Pinyinzī zōuHán Việtti tưuCấu tạo諮 + 諏 · ti + tưu nghĩa thành phần: ti + tưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征询﹐访问; 商量; 鸟叫声。Tân Hoa Tự Điển 1.征询﹐访问。 2.商量。 3.鸟叫声。