諮遜 zī xùn · ti tốn Hán Việt: ti tốn · Pinyin: zī xùn Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 遜 (tốn)Pinyinzī xùnHán Việtti tốnCấu tạo諮 + 遜 · ti + tốn nghĩa thành phần: ti + tốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓请求指教并表示逊谢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓请求指教并表示逊谢。