諳習

am tập

Hán Việt: am tập

Tổng quan

Cấu tạo: (am) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諳習 nxí v. skilled in; familiar with; versed in

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谙熟