諳算 am toán Hán Việt: am toán Tổng quan Cấu tạo: 諳 (am) + 算 (toán)Hán Việtam toánCấu tạo諳 + 算 · am + toán nghĩa thành phần: am + toán Nghĩa EngCihui 諳算 nsuàn v. calculate mentally