谛晓 đế hiểu Hán Việt: đế hiểu Tổng quan Cấu tạo: 谛 (đế) + 晓 (hiểu)Hán Việtđế hiểuCấu tạo谛 + 晓 · đế + hiểu nghĩa thành phần: đế + hiểu