謎友 mê hữu Hán Việt: mê hữu Tổng quan Cấu tạo: 謎 (mê) + 友 (hữu)Hán Việtmê hữuCấu tạo謎 + 友 · mê + hữu nghĩa thành phần: mê + hữu Nghĩa EngCihui 謎友 íyǒu n. fellow riddle fan M:ge/¹míng