謎團

mí tuán mê đoàn

Hán Việt: mê đoàn · Pinyin: mí tuán

Tổng quan

câu đố | bí ẩn | tình huống khó lường | vấn đề khó nắm bắt

Cấu tạo: (mê) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu đố | bí ẩn | tình huống khó lường | vấn đề khó nắm bắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物隱晦不清,讓人難以明白、理解。如:「這件命案調查至今已近一年,仍是謎團重重。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一连串捉摸不定的事物;疑团。

Eng

  • CC-CEDICT riddle|enigma|unpredictable situation|elusive matters
  • Cihui riddle; enigma; unpredictable situation; elusive matters