谜头 mê đầu Hán Việt: mê đầu Tổng quan Cấu tạo: 谜 (mê) + 头 (đầu)Hán Việtmê đầuCấu tạo谜 + 头 · mê + đầu nghĩa thành phần: mê + đầu Từ liên quan Từ đồng nghĩa谜语