谜样

mí yàngmê dạng

Hán Việt: mê dạng · Pinyin: mí yàng

Tổng quan

bí ẩn

Cấu tạo: 謎 (mê) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí ẩn

Eng

  • Cihui enigmatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

谜样的人 · 样书 · 样例 · 样儿 · 样单 · 样品 · 样子 · 样式