謎樣 mí yàng · mê dạng Hán Việt: mê dạng · Pinyin: mí yàng Tổng quan bí ẩn Cấu tạo: 謎 (mê) + 樣 (dạng)Pinyinmí yàngHán Việtmê dạngCấu tạo謎 + 樣 · mê + dạng nghĩa thành phần: mê + dạng Nghĩa ViệtCihui bí ẩnEngCC-CEDICT enigmaticCihui enigmatic