諞佞 pián nìng · biển nịnh Hán Việt: biển nịnh · Pinyin: pián nìng Tổng quan Cấu tạo: 諞 (biển) + 佞 (nịnh)Pinyinpián nìngHán Việtbiển nịnhCấu tạo諞 + 佞 · biển + nịnh nghĩa thành phần: biển + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧言善辩﹐阿谀奉迎。Tân Hoa Tự Điển 1.巧言善辩﹐阿谀奉迎。