谟明 mó míng·mô minh Hán Việt: mô minh · Pinyin: mó míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"謩明"。 2.谓谋略美善。 Cấu tạo: 謨 (mô) + 明 (minh)Pinyinmó míngHán Việtmô minhCấu tạo謨 + 明 · mô + minh nghĩa thành phần: mô + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"謩明"。 2.谓谋略美善。 Từ liên quan Gần nghĩa明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代