謨明

mó míng mô minh

Hán Việt: mô minh · Pinyin: mó míng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"謩明"; 谓谋略美善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"謩明"。 2.谓谋略美善。