谟烈 mó liè·mô liệt Hán Việt: mô liệt · Pinyin: mó liè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谋略与功业。 Cấu tạo: 謨 (mô) + 烈 (liệt)Pinyinmó lièHán Việtmô liệtCấu tạo謨 + 烈 · mô + liệt nghĩa thành phần: mô + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谋略与功业。 Từ liên quan Gần nghĩa烈士 · 烈女 · 烈妇 · 烈属 · 烈山 · 烈屿 · 烈度 · 烈怒