謨略

mó lüè mô lược

Hán Việt: mô lược · Pinyin: mó lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋略。