謨臣 mó chén · mô thần Hán Việt: mô thần · Pinyin: mó chén Tổng quan Cấu tạo: 謨 (mô) + 臣 (thần)Pinyinmó chénHán Việtmô thầnCấu tạo謨 + 臣 · mô + thần nghĩa thành phần: mô + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋臣。Tân Hoa Tự Điển 1.谋臣。