謨訓 mó xùn · mô huấn Hán Việt: mô huấn · Pinyin: mó xùn Tổng quan Cấu tạo: 謨 (mô) + 訓 (huấn)Pinyinmó xùnHán Việtmô huấnCấu tạo謨 + 訓 · mô + huấn nghĩa thành phần: mô + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"謩训"; 谋略和训诲; 谟和训。《尚书》文体名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"謩训"。 2.谋略和训诲。 3.谟和训。《尚书》文体名。