謖爾 sù ěr · tắc nhĩ Hán Việt: tắc nhĩ · Pinyin: sù ěr Tổng quan Cấu tạo: 謖 (tắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinsù ěrHán Việttắc nhĩCấu tạo謖 + 爾 · tắc + nhĩ nghĩa thành phần: tắc + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容精神振作﹑凝聚贯注的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容精神振作﹑凝聚贯注的样子。