谡尔

sù ěrtắc nhĩ

Hán Việt: tắc nhĩ · Pinyin: sù ěr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容精神振作﹑凝聚贯注的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

態度斂合、肅整的樣子。《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》:「公子謖爾斂袂而興曰:『胡為其然也。』」也作「謖然」。

Cấu tạo: 謖 (tắc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容精神振作﹑凝聚贯注的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等