謖然 sù rán · tắc nhiên Hán Việt: tắc nhiên · Pinyin: sù rán Tổng quan Cấu tạo: 謖 (tắc) + 然 (nhiên)Pinyinsù ránHán Việttắc nhiênCấu tạo謖 + 然 · tắc + nhiên nghĩa thành phần: tắc + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谡尔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谡尔。