謝丘

xiè qiū tạ khâu

Hán Việt: tạ khâu · Pinyin: xiè qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谢丘"; 复姓。春秋鲁有谢丘章。见《汉书.古今人表》。《元和姓纂》卷九引此作"谢邱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谢丘"。 2.复姓。春秋鲁有谢丘章。见《汉书.古今人表》。《元和姓纂》卷九引此作"谢邱"。