謝東閔 xiè dōng mǐn · tạ đông mẫn Hán Việt: tạ đông mẫn · Pinyin: xiè dōng mǐn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 東 (đông) + 閔 (mẫn)Pinyinxiè dōng mǐnHán Việttạ đông mẫnCấu tạo謝 + 東 + 閔 · tạ + đông + mẫn nghĩa thành phần: tạ + đông + mẫn