謝允 xiè yǔn · tạ duẫn Hán Việt: tạ duẫn · Pinyin: xiè yǔn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 允 (duẫn)Pinyinxiè yǔnHán Việttạ duẫnCấu tạo謝 + 允 · tạ + duẫn nghĩa thành phần: tạ + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗男方定婚﹐向女方送礼拜谢。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗男方定婚﹐向女方送礼拜谢。