謝公

xiè gōng tạ công

Hán Việt: tạ công · Pinyin: xiè gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋谢安; 指南朝宋谢灵运; 指南朝齐谢杋; 指宋谢景初。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋谢安。 2.指南朝宋谢灵运。 3.指南朝齐谢杋。 4.指宋谢景初。